"intercontinental" en Vietnamese
Definición
Liên quan đến hoặc diễn ra giữa các châu lục; kết nối hoặc bao gồm hai hay nhiều châu lục.
Notas de Uso (Vietnamese)
Hay dùng với các cụm như 'intercontinental flight', 'intercontinental missile'. Mang nghĩa trang trọng, kỹ thuật. Không giống 'international' (giữa các quốc gia cùng châu lục).
Ejemplos
We took an intercontinental flight from Europe to Asia.
Chúng tôi đã bay chuyến bay **liên lục địa** từ châu Âu sang châu Á.
That company offers intercontinental shipping services.
Công ty đó cung cấp dịch vụ vận chuyển **liên lục địa**.
An intercontinental missile can travel between continents.
Một tên lửa **liên lục địa** có thể bay giữa các châu lục.
I'm exhausted after that intercontinental trip—jet lag is real!
Tôi mệt lử sau chuyến đi **liên lục địa** đó—lệch múi giờ là có thật!
Have you ever tried intercontinental cuisine? It's a fusion from different continents.
Bạn đã từng thử ẩm thực **liên lục địa** chưa? Đó là sự pha trộn từ các châu lục khác nhau.
Sports tournaments with teams from different continents are sometimes called intercontinental competitions.
Các giải đấu thể thao có đội từ nhiều châu lục đôi khi được gọi là cuộc thi **liên lục địa**.