"interconnectedness" en Vietnamese
Definición
Trạng thái khi các sự vật, con người hoặc hệ thống có liên kết và ảnh hưởng qua lại với nhau.
Notas de Uso (Vietnamese)
Chủ yếu dùng trong văn cảnh học thuật, nghiên cứu hoặc kỹ thuật, như 'sự kết nối toàn cầu'. Ít dùng trong đời thường.
Ejemplos
The interconnectedness of plants and animals is important for the environment.
Sự **kết nối lẫn nhau** giữa thực vật và động vật rất quan trọng đối với môi trường.
Technology has increased the interconnectedness of people around the world.
Công nghệ đã tăng cường **sự kết nối lẫn nhau** giữa con người trên toàn thế giới.
We studied the interconnectedness of economic systems in school.
Chúng tôi đã học về **tính liên kết** của các hệ thống kinh tế ở trường.
Social media makes the interconnectedness of our lives more visible than ever.
Mạng xã hội làm cho **sự kết nối lẫn nhau** trong cuộc sống của chúng ta rõ ràng hơn bao giờ hết.
You can't separate climate change from the interconnectedness of global issues.
Không thể tách biến đổi khí hậu khỏi **sự kết nối lẫn nhau** của các vấn đề toàn cầu.
Her talk emphasized the interconnectedness of mental and physical health.
Bài nói chuyện của cô ấy nhấn mạnh đến **sự kết nối lẫn nhau** giữa sức khỏe tinh thần và thể chất.