"intercom" en Vietnamese
Definición
Thiết bị cho phép người ở các phòng hoặc khu vực khác nhau trong một tòa nhà nói chuyện với nhau qua giọng nói, thường dùng loa hoặc điện thoại.
Notas de Uso (Vietnamese)
'Intercom' thường gặp ở văn phòng, chung cư, trường học. Chỉ hệ thống cố định, khác với máy bộ đàm cầm tay. Thường dùng với: 'nói qua intercom', 'trả lời intercom'.
Ejemplos
Please use the intercom to call the reception.
Vui lòng dùng **máy liên lạc nội bộ** để gọi lễ tân.
I heard your voice on the intercom.
Tôi đã nghe giọng bạn qua **máy liên lạc nội bộ**.
The school installed a new intercom system.
Trường đã lắp đặt hệ thống **máy liên lạc nội bộ** mới.
Just buzz me on the intercom when you arrive.
Khi bạn đến, chỉ cần gọi tôi qua **máy liên lạc nội bộ** nhé.
Someone keeps making announcements over the intercom.
Ai đó cứ liên tục thông báo qua **máy liên lạc nội bộ**.
He answered the door after I called through the intercom.
Anh ấy đã mở cửa sau khi tôi gọi qua **máy liên lạc nội bộ**.