"interceptions" en Vietnamese
Definición
Hành động ngăn chặn hoặc bắt giữ một vật, thông tin, hay tin nhắn trước khi nó đến nơi cần đến; thường dùng trong thể thao hoặc an ninh.
Notas de Uso (Vietnamese)
Thường dùng trong thể thao (đặc biệt bóng đá Mỹ), an ninh, hoặc gián đoạn liên lạc. Không chỉ rào chắn bị động mà là hành động chủ động chặn.
Ejemplos
There were two interceptions in the game yesterday.
Trận đấu hôm qua có hai pha **chặn** bóng.
The police made several interceptions of stolen goods.
Cảnh sát đã **bắt giữ** nhiều lô hàng bị trộm.
Military interceptions can prevent enemy communication.
Các **chặn** quân sự có thể ngăn liên lạc của đối phương.
His quick reaction led to multiple interceptions during the match.
Phản xạ nhanh của anh ấy giúp có nhiều pha **chặn** trong trận đấu.
All phone interceptions require a court order.
Mọi **chặn** điện thoại đều cần lệnh tòa án.
The team’s defense relied on timely interceptions to win the game.
Hàng phòng ngự của đội đã kịp thời **chặn** để giành chiến thắng.