¡Escribe cualquier palabra!

"interception" en Vietnamese

chặnđánh chặnngăn chặn

Definición

Hành động ngăn chặn, bắt giữ hoặc kiểm soát thứ gì đó trước khi nó đến đích. Thường dùng trong thể thao, an ninh hoặc truyền thông.

Notas de Uso (Vietnamese)

Thường xuất hiện trong các môn thể thao như bắt bóng, hoặc trong công an, an ninh nhằm chặn tin nhắn hoặc hàng hóa lậu. Không dùng nhiều trong giao tiếp hàng ngày.

Ejemplos

The player's quick interception changed the outcome of the game.

Pha **chặn** nhanh của cầu thủ đã thay đổi kết quả trận đấu.

The police made an interception of illegal goods at the border.

Cảnh sát đã **chặn** hàng hóa bất hợp pháp ở biên giới.

An interception of the message prevented the secret from spreading.

Việc **chặn** tin nhắn đã ngăn bí mật bị lộ.

That amazing interception by the defender really fired up the crowd.

Pha **chặn** tuyệt vời của hậu vệ đã làm bùng nổ khán giả.

Security agencies are focused on the interception of suspicious communications.

Cơ quan an ninh tập trung vào việc **ngăn chặn** các thông tin liên lạc đáng ngờ.

He celebrated his first career interception with a victory dance.

Anh ấy ăn mừng **đánh chặn** đầu tiên trong sự nghiệp bằng một điệu nhảy chiến thắng.