¡Escribe cualquier palabra!

"intent on doing" en Vietnamese

quyết tâm làm

Definición

Diễn tả ai đó rất quyết tâm làm việc gì, tập trung hoàn toàn vào mục tiêu.

Notas de Uso (Vietnamese)

Thường đi sau bởi động từ ở dạng V-ing như 'intent on winning', mang tính hơi trang trọng, diễn đạt sự quyết tâm mạnh mẽ.

Ejemplos

She is intent on doing her homework before dinner.

Cô ấy rất **quyết tâm làm** bài tập về nhà trước bữa tối.

The team is intent on doing their best in the game.

Đội rất **quyết tâm làm** tốt nhất trong trận đấu.

He was intent on doing well in school.

Anh ấy rất **quyết tâm làm** tốt ở trường.

Even after failing once, she remained intent on doing better next time.

Dù đã thất bại một lần, cô ấy vẫn **quyết tâm làm** tốt hơn lần sau.

He sat there, intent on doing whatever it took to fix the problem.

Anh ấy ngồi đó, **quyết tâm làm** bất cứ điều gì cần thiết để sửa vấn đề.

She’s totally intent on doing her own thing, no matter what people say.

Cô ấy hoàn toàn **quyết tâm làm** theo ý mình, bất chấp người khác nói gì.