¡Escribe cualquier palabra!

"intend for" en Vietnamese

dành cho

Definición

Thiết kế hoặc làm ra một thứ gì đó để dành cho một người, nhóm hoặc mục đích cụ thể.

Notas de Uso (Vietnamese)

'Intend for' thường đi với người nhận hoặc mục đích sử dụng (ví dụ: 'dành cho trẻ em'). Đây là cách nói trang trọng hoặc trung lập, không phải tiếng lóng. Khác với 'intend to' ('dự định làm gì đó'). Dùng cho sản phẩm, thông điệp, không gian, v.v.

Ejemplos

This book is intended for beginners.

Cuốn sách này **dành cho** người mới bắt đầu.

These seats are intended for people with disabilities.

Những chỗ ngồi này **dành cho** người khuyết tật.

The toys are intended for children over three years old.

Những món đồ chơi này **dành cho** trẻ em trên ba tuổi.

My message wasn’t intended for everyone, just for you.

Tin nhắn của tôi không **dành cho** mọi người, chỉ dành cho bạn thôi.

Was that joke really intended for me, or someone else?

Câu đùa đó thật sự **dành cho** tôi, hay cho ai khác?

These instructions are intended for advanced users only, so be careful.

Những hướng dẫn này **chỉ dành cho** người dùng nâng cao, hãy cẩn thận nhé.