"insulated" en Indonesian
Definición
Nếu một đồ vật được cách nhiệt hoặc cách điện, nó có lớp vật liệu ngăn cản nhiệt độ, lạnh hoặc điện truyền qua. Đôi khi cũng dùng cho ý được bảo vệ khỏi tác động bên ngoài.
Notas de Uso (Indonesian)
Thường dùng trong trường hợp cách nhiệt, cách điện: 'dây cách điện', 'tường cách nhiệt'. Hiếm khi dùng cho ý nghĩa bảo vệ cảm xúc hay xã hội.
Ejemplos
The house is insulated to keep it warm in winter.
Ngôi nhà được **cách nhiệt** để giữ ấm vào mùa đông.
These wires are insulated for safety.
Những dây này được **cách điện** để đảm bảo an toàn.
We bought a bottle that is insulated to keep drinks cold.
Chúng tôi đã mua một chai **cách nhiệt** để giữ đồ uống lạnh.
Her headphones are well insulated, so she can't hear any outside noise.
Tai nghe của cô ấy được **cách âm** tốt nên không nghe thấy tiếng ồn bên ngoài.
Their cabin is so well insulated that it stays cool in summer and warm in winter.
Túp lều của họ được **cách nhiệt** rất tốt nên mùa hè mát mẻ, mùa đông ấm áp.
Since moving to the city, he feels completely insulated from nature.
Từ khi chuyển lên thành phố, anh ấy cảm thấy mình hoàn toàn **cách ly** với thiên nhiên.