"instructs" en Vietnamese
Definición
Đưa ra thông tin, hướng dẫn hoặc chỉ thị một cách chính thức cho ai đó, hoặc dạy cách thực hiện một việc.
Notas de Uso (Vietnamese)
Từ này trang trọng hơn 'dạy' hoặc 'bảo', hay dùng trong môi trường giáo dục, công việc, kỹ thuật. Thường hay đi với tân ngữ như 'hướng dẫn học sinh', 'chỉ đạo nhân viên' và theo sau là động từ nguyên mẫu: 'instructs him to wait'.
Ejemplos
The teacher instructs the class to be quiet.
Giáo viên **hướng dẫn** cả lớp giữ trật tự.
She instructs him on how to use the printer.
Cô ấy **hướng dẫn** anh ấy cách sử dụng máy in.
The coach instructs the players before the game.
Huấn luyện viên **chỉ dẫn** các cầu thủ trước trận đấu.
My manager instructs me to submit the report by Friday.
Quản lý của tôi **chỉ thị** tôi nộp báo cáo trước thứ Sáu.
The video instructs users step by step.
Video **hướng dẫn** người dùng từng bước.
He instructs his team with clear, simple directions.
Anh ấy **chỉ dẫn** đội của mình bằng những chỉ thị rõ ràng, đơn giản.