"instructive" en Vietnamese
Definición
Một điều gì đó mang tính instructive giúp cung cấp thông tin hữu ích hoặc giúp bạn hiểu rõ hơn về một chủ đề.
Notas de Uso (Vietnamese)
Chủ yếu dùng trong bối cảnh học thuật, sách, phim tư liệu, hoặc trải nghiệm. Không dùng để chỉ người. Các cụm như 'instructive example', 'instructive experience' rất phổ biến.
Ejemplos
The teacher gave an instructive lesson about plants.
Giáo viên đã dạy một bài học về thực vật rất **hữu ích**.
That book is very instructive for beginners.
Cuốn sách đó rất **hữu ích** cho người mới bắt đầu.
Watching the documentary was really instructive.
Xem bộ phim tài liệu đó thực sự rất **hữu ích**.
Her comments during the meeting were surprisingly instructive.
Những nhận xét của cô ấy trong cuộc họp thật **hữu ích** một cách bất ngờ.
Traveling alone was a deeply instructive experience for him.
Du lịch một mình là trải nghiệm **hữu ích** sâu sắc với anh ấy.
I always find documentaries about nature to be incredibly instructive and fascinating.
Tôi luôn thấy các phim tài liệu về thiên nhiên **hữu ích** và hấp dẫn đến kinh ngạc.