"inspects" en Vietnamese
Definición
Xem xét một cách kỹ lưỡng để đánh giá chất lượng, tình trạng hoặc phát hiện vấn đề. Thường dùng trong những tình huống chính thức hoặc chuyên môn.
Notas de Uso (Vietnamese)
Chỉ sử dụng cho tình huống chính thức, chuyên môn (ví dụ: 'kiểm tra thiết bị'), không dùng để nói về việc kiểm tra thường ngày.
Ejemplos
The teacher inspects the students' homework every week.
Giáo viên **kiểm tra** bài tập về nhà của học sinh mỗi tuần.
The mechanic inspects the car for any problems.
Thợ máy **kiểm tra** xe để tìm các vấn đề.
The doctor inspects the patient carefully.
Bác sĩ **kiểm tra** bệnh nhân một cách cẩn thận.
Before buying the house, she inspects every room closely.
Trước khi mua nhà, cô ấy **kiểm tra** kỹ từng phòng.
An official inspects the restaurant's kitchen once a year.
Một cán bộ **kiểm tra** bếp của nhà hàng mỗi năm một lần.
He always inspects his luggage twice before traveling.
Anh ấy luôn **kiểm tra** hành lý hai lần trước khi đi du lịch.