¡Escribe cualquier palabra!

"informed" en Vietnamese

được thông báocó hiểu biết

Definición

Biết rõ về một vấn đề hoặc tình huống do đã nhận đủ thông tin. Cũng có thể chỉ việc đã được thông báo chính thức.

Notas de Uso (Vietnamese)

Thường đi với 'be informed', 'stay informed', 'keep someone informed'. 'informed' chỉ người hiểu biết; 'informative' chỉ cái gì mang nhiều thông tin. Trong ngữ cảnh trang trọng, dùng để thông báo chính thức.

Ejemplos

She is well informed about local news.

Cô ấy rất **am hiểu** tin tức địa phương.

We were informed about the change yesterday.

Chúng tôi đã được **thông báo** về sự thay đổi vào ngày hôm qua.

Please keep me informed about your trip.

Làm ơn **thông báo** cho tôi về chuyến đi của bạn nhé.

I like to stay informed before making a big decision.

Tôi thích **cập nhật thông tin** trước khi đưa ra quyết định lớn.

Thanks for keeping us informed during the project.

Cảm ơn bạn đã **thông báo** cho chúng tôi trong suốt dự án.

Honestly, I don't feel informed enough to comment on that yet.

Thật lòng mà nói, tôi chưa cảm thấy đủ **hiểu biết** để bình luận về điều đó.