¡Escribe cualquier palabra!

"inflates" en Vietnamese

bơm phồngthổi phồnglàm tăng lên

Definición

Bơm không khí hoặc khí vào để làm cái gì đó phồng lên, hoặc làm tăng kích thước, tầm quan trọng, hoặc giá trị của thứ gì đó.

Notas de Uso (Vietnamese)

Thường dùng với bóng bay, lốp xe, giá cả. Có thể dùng theo nghĩa đen (bơm khí) hoặc bóng (thổi phồng số liệu, giá, thành tích). Không dùng cho chất lỏng.

Ejemplos

She inflates the balloon for the party.

Cô ấy **bơm phồng** bóng bay cho bữa tiệc.

He inflates the tire when it is flat.

Khi lốp bị xẹp, anh ấy sẽ **bơm phồng** nó lên.

The company inflates its prices every summer.

Công ty đó mỗi mùa hè đều **làm tăng lên** giá.

He always inflates his achievements when telling stories.

Anh ấy luôn **thổi phồng** thành tích của mình khi kể chuyện.

The news sometimes inflates problems to get more attention.

Tin tức đôi khi **thổi phồng** vấn đề để thu hút sự chú ý.

If no one inflates the numbers, we will know the real results.

Nếu không ai **thổi phồng** các con số, chúng ta sẽ biết được kết quả thực tế.