"infernally" en Vietnamese
cực kỳ khó chịukinh khủng
Definición
Diễn tả mức độ cực kỳ khó chịu, bất tiện hoặc như địa ngục; nhấn mạnh cảm giác tiêu cực mạnh mẽ.
Notas de Uso (Vietnamese)
Thường dùng trong văn viết, văn chương hoặc khi muốn nhấn mạnh cảm giác tiêu cực mạnh; ít xuất hiện trong cuộc sống thường ngày.
Ejemplos
The machine was infernally loud.
Chiếc máy kêu **cực kỳ khó chịu**.
It was an infernally hot day.
Ngày đó **kinh khủng** nóng.
This puzzle is infernally difficult.
Câu đố này **cực kỳ khó chịu** khó.
It’s infernally hard to fall asleep with all that noise.
Rất **khó chịu** để ngủ được với tiếng ồn đó.
She found the customer infernally rude.
Cô ấy thấy vị khách hàng ấy **cực kỳ khó chịu** vô lễ.
The movie dragged on infernally long.
Bộ phim kéo dài **kinh khủng** lâu.