"inference" en Vietnamese
Definición
Suy luận là kết luận được rút ra dựa trên chứng cứ và lập luận, không phải từ những điều hiển nhiên.
Notas de Uso (Vietnamese)
Thường dùng trong học thuật, khoa học và giao tiếp hằng ngày để chỉ việc suy ra điều gì đó từ dữ liệu có sẵn. Không giống 'assumption', vì 'inference' dựa vào chứng cứ.
Ejemplos
The scientist made an inference from the data.
Nhà khoa học đã đưa ra một **suy luận** từ dữ liệu.
Your inference was correct.
**Suy luận** của bạn là đúng.
We made an inference that the house was empty.
Chúng tôi đã đưa ra **suy luận** rằng ngôi nhà trống.
Based on her reaction, my inference is that she already knew.
Dựa vào phản ứng của cô ấy, **suy luận** của tôi là cô ấy đã biết rồi.
It's just an inference, but I think he's planning a surprise.
Đây chỉ là một **suy luận**, nhưng tôi nghĩ anh ấy đang lên kế hoạch bất ngờ.
Her inference from the hints was surprisingly accurate.
**Suy luận** của cô ấy từ các gợi ý rất chính xác ngoài mong đợi.