¡Escribe cualquier palabra!

"inextricably" en Vietnamese

gắn bó chặt chẽkhông thể tách rời

Definición

Chỉ sự liên kết rất chặt chẽ, không thể tách rời giữa các sự vật hoặc khái niệm.

Notas de Uso (Vietnamese)

Thường dùng trong văn viết trang trọng, học thuật. Các cụm phổ biến: 'inextricably linked', 'inextricably connected'. Hiếm khi dùng trong hội thoại hàng ngày.

Ejemplos

The two problems are inextricably linked.

Hai vấn đề này **gắn bó chặt chẽ** với nhau.

Our history is inextricably connected to our culture.

Lịch sử của chúng ta **gắn bó chặt chẽ** với văn hóa.

The idea was inextricably bound up with love.

Ý tưởng đó **gắn bó chặt chẽ** với tình yêu.

Technology and daily life are inextricably intertwined these days.

Ngày nay, công nghệ và cuộc sống hằng ngày **gắn bó chặt chẽ** với nhau.

For me, travel is inextricably linked with learning new things.

Đối với tôi, du lịch **gắn bó chặt chẽ** với việc học hỏi điều mới.

These memories are inextricably part of who I am.

Những ký ức này là **phần không thể tách rời** của tôi.