"inexplicable" en Vietnamese
Definición
Không thể giải thích hoặc không rõ nguyên nhân, khó có thể hiểu được.
Notas de Uso (Vietnamese)
Từ này mang tính trang trọng, thường dùng với 'lý do', 'cảm giác' hay 'hiện tượng' bí ẩn, cảm xúc mạnh hoặc hành động lạ. Không dùng cho các trường hợp cần giải thích kỹ thuật thông thường.
Ejemplos
The child disappeared for an inexplicable reason.
Đứa trẻ biến mất vì một lý do **khó giải thích**.
She felt an inexplicable sadness.
Cô ấy cảm thấy một nỗi buồn **khó giải thích**.
There was an inexplicable noise in the room.
Có một tiếng động **khó giải thích** trong phòng.
For some inexplicable reason, my keys were in the fridge.
Vì lý do **khó giải thích** nào đó, chìa khóa của tôi lại nằm trong tủ lạnh.
Her inexplicable laughter made everyone curious.
Tiếng cười **khó giải thích** của cô ấy khiến mọi người tò mò.
It's inexplicable how the dog found its way home from miles away.
Thật **khó giải thích** khi con chó tìm được đường về nhà dù ở rất xa.