"inebriated" en Vietnamese
Definición
Trạng thái khi ai đó uống quá nhiều rượu khiến họ không kiểm soát được hành vi hoặc suy nghĩ. Từ này mang tính trang trọng hoặc chuyên môn.
Notas de Uso (Vietnamese)
'inebriated' mang nghĩa trang trọng hơn 'say', thường dùng trong y tế, pháp lý hoặc văn bản viết. Không dùng cho trường hợp uống nhẹ.
Ejemplos
He felt inebriated after several drinks.
Sau vài ly rượu, anh ấy cảm thấy mình đã **say rượu**.
The inebriated driver was arrested by the police.
Người lái xe **say rượu** đã bị cảnh sát bắt giữ.
It is dangerous to be inebriated and swim.
Bơi khi đang **say rượu** rất nguy hiểm.
I could tell he was inebriated by the way he kept laughing at everything.
Nhìn cách anh ấy cười mọi thứ, tôi biết anh ấy đang **say rượu**.
She apologized the next day for her inebriated behavior at the party.
Cô ấy đã xin lỗi vào ngày hôm sau vì hành vi **say rượu** của mình tại bữa tiệc.
He was so inebriated he could barely walk straight.
Anh ấy **say rượu** đến mức gần như không thể đi thẳng.