"inebriate" en Vietnamese
Definición
Làm ai đó trở nên say do uống rượu; đôi khi cũng dùng nghĩa ẩn dụ để chỉ làm ai đó tràn đầy niềm vui hay hứng khởi.
Notas de Uso (Vietnamese)
Từ này văn vẻ, trang trọng; giao tiếp hàng ngày phổ biến dùng 'say'/'xỉn'. Đôi khi dùng ẩn dụ như 'ngập tràn niềm vui'.
Ejemplos
The strong wine quickly inebriated him.
Rượu vang mạnh đã nhanh chóng **làm say** anh ấy.
It is unsafe to inebriate while driving.
**Làm say** khi lái xe là không an toàn.
Doctors warn not to inebriate excessively.
Bác sĩ cảnh báo không nên **làm say** quá mức.
The music and laughter seemed to inebriate her, filling her with joy.
Âm nhạc và tiếng cười dường như đã **làm say** cô ấy, khiến cô tràn đầy niềm vui.
He became an inebriate after years of heavy drinking.
Sau nhiều năm uống nhiều rượu, anh ấy trở thành một **người nghiện rượu**.
A simple glass of champagne was enough to inebriate him at the wedding.
Chỉ một ly sâm panh tại đám cưới cũng đủ để **làm say** anh ấy.