"inducted" en Vietnamese
Definición
Chỉ việc ai đó được chính thức nhận vào một nhóm, chức vụ hoặc tổ chức, thường đi kèm với lễ nghi.
Notas de Uso (Vietnamese)
‘Inducted’ thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng như ‘inducted into the Hall of Fame’, ‘inducted as president’. Ít dùng trong giao tiếp hàng ngày.
Ejemplos
She was inducted into the Hall of Fame last year.
Cô ấy đã được **kết nạp** vào Đại sảnh Danh vọng năm ngoái.
He was inducted into the army after finishing school.
Anh ấy được **kết nạp** vào quân đội sau khi học xong.
The new members were inducted at a special ceremony.
Các thành viên mới đã được **kết nạp** tại một buổi lễ đặc biệt.
After years of hard work, she was finally inducted as president of the association.
Sau nhiều năm làm việc chăm chỉ, cuối cùng cô ấy đã được **bổ nhiệm** làm chủ tịch hội.
The coach will be inducted into the local sports Hall of Fame this summer.
Huấn luyện viên sẽ được **kết nạp** vào Đại sảnh Danh vọng thể thao địa phương mùa hè này.
When you get inducted into a new job, there’s usually a training period first.
Khi bạn được **bổ nhiệm** vào công việc mới, thường sẽ có một thời gian đào tạo trước.