¡Escribe cualquier palabra!

"indicators" en Vietnamese

chỉ sốdấu hiệu (chuyên ngành)

Definición

Chỉ số là những yếu tố, tín hiệu hoặc số liệu giúp thể hiện tình trạng, mức độ của một vấn đề như hiệu quả hay tiến độ.

Notas de Uso (Vietnamese)

Từ này thường dùng trong các văn bản chuyên ngành như kinh tế, y tế, kinh doanh ('chỉ số kinh tế', 'chỉ số sức khỏe'). Không dùng lẫn với 'dấu hiệu' thông thường trong giao tiếp hàng ngày.

Ejemplos

The teacher uses test scores as indicators of student progress.

Giáo viên sử dụng điểm kiểm tra như là **chỉ số** về sự tiến bộ của học sinh.

Economic indicators show if a country’s economy is strong or weak.

Các **chỉ số** kinh tế cho thấy nền kinh tế của một quốc gia mạnh hay yếu.

Rain and dark clouds are indicators of bad weather.

Mưa và mây đen là những **chỉ số** của thời tiết xấu.

Customer reviews can be strong indicators of a product's quality.

Đánh giá của khách hàng có thể là **chỉ số** mạnh về chất lượng của một sản phẩm.

There are several health indicators doctors check during an exam.

Các bác sĩ kiểm tra một số **chỉ số** sức khỏe trong quá trình khám.

If traffic indicators are flashing, you should slow down and be careful.

Nếu các **chỉ số** giao thông đang nhấp nháy, bạn nên giảm tốc độ và cẩn thận.