¡Escribe cualquier palabra!

"indefensible" en Vietnamese

không thể bào chữakhông thể bảo vệ

Definición

Nếu điều gì đó không thể bào chữa thì không thể chấp nhận, bảo vệ hay biện minh cho nó về mặt đạo đức hoặc lý luận.

Notas de Uso (Vietnamese)

Từ này dùng trong những tình huống nghiêm túc như luật pháp, tranh luận đạo đức, mô tả hành động hoặc lập luận không thể biện minh. Không nhầm với 'undefended' (không được bảo vệ).

Ejemplos

The lawyer said the crime was indefensible.

Luật sư nói tội ác đó là **không thể bào chữa**.

Cheating in exams is indefensible.

Gian lận trong kỳ thi là **không thể bào chữa**.

His actions were completely indefensible.

Hành động của anh ấy hoàn toàn **không thể bảo vệ**.

There's really no excuse; what he did is totally indefensible.

Thực sự không thể biện hộ; những gì anh ấy làm là hoàn toàn **không thể bào chữa**.

The team lost because their position was indefensible against such a strong attack.

Đội thua vì vị trí của họ **không thể bảo vệ** trước một cuộc tấn công mạnh như vậy.

Her argument became indefensible once the facts were revealed.

Khi sự thật được phơi bày, lập luận của cô ấy trở nên **không thể bảo vệ**.