"incurring" en Vietnamese
Definición
Phải chịu một điều gì đó không mong muốn, như chi phí, tổn thất hoặc hậu quả.
Notas de Uso (Vietnamese)
Dùng trong ngữ cảnh trang trọng, chủ yếu về kinh doanh, pháp luật hoặc tài chính ('incurring costs', 'incurring debt', 'incurring penalties'). Đừng dùng cho điều tích cực.
Ejemplos
By arriving late, you are incurring a penalty.
Bằng cách đến muộn, bạn đang **chịu** một khoản phạt.
She is incurring high medical bills after the accident.
Cô ấy đang **chịu** chi phí y tế cao sau tai nạn.
The company is incurring losses this quarter.
Công ty đang **chịu** thua lỗ trong quý này.
He keeps incurring extra fees because he forgets to pay on time.
Anh ta liên tục **chịu** phí phát sinh vì quên trả đúng hạn.
We're incurring a lot of stress with all these last-minute changes.
Chúng tôi đang **chịu** rất nhiều căng thẳng với tất cả những thay đổi phút chót này.
Without proper planning, you risk incurring unexpected expenses.
Nếu không lên kế hoạch cẩn thận, bạn có nguy cơ phải **chịu** chi phí bất ngờ.