"incorrectly" en Vietnamese
Definición
Khi làm gì đó không đúng hoặc bị sai.
Notas de Uso (Vietnamese)
Thường gặp trong văn viết hoặc lời nói trang trọng, như 'trả lời không đúng', 'viết sai'. Trong giao tiếp hàng ngày, có thể dùng 'sai cách'.
Ejemplos
He answered the question incorrectly.
Anh ấy đã trả lời câu hỏi **không đúng cách**.
The machine was used incorrectly.
Chiếc máy đã được sử dụng **sai cách**.
My name was spelled incorrectly on the form.
Tên của tôi đã bị đánh vần **sai** trên mẫu đơn.
If you fill out the form incorrectly, it might be rejected.
Nếu bạn điền mẫu đơn **không đúng cách**, nó có thể bị từ chối.
The software crashed because it was installed incorrectly.
Phần mềm bị lỗi vì cài đặt **sai cách**.
People often remember statistics incorrectly in conversations.
Mọi người thường nhớ các số liệu thống kê **sai** trong các cuộc trò chuyện.