¡Escribe cualquier palabra!

"inamorata" en Vietnamese

người yêu (nữ)tình nhân (nữ)

Definición

Người phụ nữ được một người đàn ông yêu mến hoặc có quan hệ tình cảm.

Notas de Uso (Vietnamese)

'Inamorata' là từ trang trọng, chủ yếu dùng trong văn chương; không dùng trong giao tiếp hàng ngày. Luôn chỉ người phụ nữ.

Ejemplos

He wrote a poem for his inamorata.

Anh ấy đã viết một bài thơ cho **người yêu** của mình.

Everyone could see she was his inamorata.

Ai cũng thấy cô ấy là **người yêu** của anh ấy.

He introduced his inamorata to his family.

Anh ấy giới thiệu **người yêu** với gia đình.

He couldn't stop talking about his mysterious inamorata.

Anh ấy không ngừng nói về **người yêu** bí ẩn của mình.

In the novel, the hero risks everything for his inamorata.

Trong tiểu thuyết, nhân vật chính đánh cược tất cả vì **người yêu** của mình.

'Who's that?' 'That's his inamorata, apparently.'

'Ai kia?' 'Đó là **người yêu** của anh ta, nghe nói vậy.'