"in your name" en Vietnamese
Definición
Nếu điều gì đó được thực hiện 'theo tên của bạn', nghĩa là nó được ghi nhận hoặc làm chính thức dưới tên bạn, hoặc với sự cho phép của bạn, thường trong các thủ tục chính thức.
Notas de Uso (Vietnamese)
Thường dùng khi đăng ký giấy tờ, tài khoản, hợp đồng... Không dùng cho việc cá nhân/thân mật. Xác định trách nhiệm hoặc quyền lợi tùy văn cảnh.
Ejemplos
The house is in your name.
Ngôi nhà đứng **tên bạn**.
I opened a bank account in your name.
Tôi đã mở một tài khoản ngân hàng **theo tên của bạn**.
The contract is in your name.
Hợp đồng **đứng tên bạn**.
They donated money in your name to the charity.
Họ quyên góp tiền cho tổ chức từ thiện **theo tên bạn**.
If you buy the car in your name, you’re responsible for it.
Nếu bạn mua xe **đứng tên bạn**, bạn sẽ chịu trách nhiệm cho nó.
I signed the form in your name because you were out of town.
Bạn đi vắng nên tôi đã ký đơn **theo tên bạn**.