"in touch with" en Vietnamese
Definición
Thường xuyên liên lạc với ai đó hoặc biết rõ tình trạng hiện tại của điều gì đó.
Notas de Uso (Vietnamese)
Thường dùng trong giao tiếp thông thường, nhất là khi nói về việc duy trì liên lạc với người khác hoặc cập nhật thông tin mới. Không dùng cho tiếp xúc vật lý.
Ejemplos
I want to stay in touch with my old classmates.
Tôi muốn **giữ liên lạc** với các bạn học cũ của mình.
Are you still in touch with your sister?
Bạn vẫn còn **giữ liên lạc** với chị/em gái của mình chứ?
He lost in touch with his cousins after moving.
Sau khi chuyển nhà, anh ấy đã **mất liên lạc** với các anh chị em họ.
Let’s keep in touch with each other after graduation.
Sau khi tốt nghiệp, chúng ta hãy **giữ liên lạc** với nhau nhé.
She likes to stay in touch with the latest trends.
Cô ấy thích **cập nhật** các xu hướng mới nhất.
If you need anything, just get in touch with me.
Nếu bạn cần gì, chỉ cần **liên lạc** với tôi nhé.