"in the thick of" en Vietnamese
Definición
Ở giữa phần sôi động, khó khăn hoặc quan trọng nhất của một sự kiện, hoạt động hoặc tình huống nào đó.
Notas de Uso (Vietnamese)
Cách nói không trang trọng, thường dùng khi nói về tình huống gay cấn hoặc náo động. Mang ý nghĩa chủ động tham gia. Không dùng cho ý nghĩa độ dày vật lý.
Ejemplos
She was in the thick of her exams when her phone broke.
Khi đang **giữa lúc cao trào** của kỳ thi, điện thoại của cô ấy bị hỏng.
He got hurt in the thick of the football game.
Anh ấy bị thương **giữa tâm điểm** trận bóng đá.
We arrived in the thick of the storm.
Chúng tôi đến nơi **giữa lúc cao trào** của cơn bão.
When the news broke, she was in the thick of organizing the event.
Lúc tin tức lan ra, cô ấy đang **giữa tâm điểm** tổ chức sự kiện.
He loves being in the thick of things at work—never a dull moment.
Anh ấy thích được **giữa tâm điểm** ở nơi làm việc — không bao giờ nhàm chán.
Reporters rushed to be in the thick of the protest for live coverage.
Phóng viên lao vào **giữa tâm điểm** cuộc biểu tình để đưa tin trực tiếp.