¡Escribe cualquier palabra!

"in the same boat" en Vietnamese

cùng cảnh ngộcùng hoàn cảnh

Definición

Dùng để nói về nhiều người đang gặp khó khăn hoặc bất lợi giống nhau và phải cùng nhau vượt qua vấn đề ấy.

Notas de Uso (Vietnamese)

'Cùng cảnh ngộ' thường dùng cho tình huống khó khăn, không dùng cho hoàn cảnh tốt. Thường gặp trong văn nói đời thường.

Ejemplos

I know it's tough, but remember—I'm in the same boat as you.

Tôi biết chuyện này khó khăn, nhưng nhớ nhé—tôi cũng **cùng cảnh ngộ** với bạn.

We are in the same boat — we both lost our jobs.

Chúng ta **cùng cảnh ngộ** — cả hai đều mất việc.

Don't worry, you are not alone. We are all in the same boat.

Đừng lo, bạn không đơn độc đâu. Chúng ta đều **cùng hoàn cảnh**.

During the storm, the villagers felt they were in the same boat.

Trong cơn bão, người dân làng cảm thấy họ đang **cùng hoàn cảnh**.

Looks like we're in the same boat with these deadlines!

Có vẻ chúng ta **cùng cảnh ngộ** với những hạn chót này rồi!

When the power went out, the whole neighborhood realized they were in the same boat.

Khi mất điện, cả khu phố mới nhận ra họ đều **cùng hoàn cảnh**.