¡Escribe cualquier palabra!

"in the red" en Vietnamese

lỗbị âm

Definición

Dùng để chỉ tình trạng tài chính thua lỗ hoặc nợ nần, khi chi tiêu vượt quá thu nhập.

Notas de Uso (Vietnamese)

Cụm từ mang tính khẩu ngữ, dùng chủ yếu về tài chính hoặc kinh doanh. Ngược nghĩa với 'in the black' (có lãi). Không dùng để chỉ màu sắc.

Ejemplos

If you spend more than you earn, you'll be in the red.

Nếu bạn tiêu nhiều hơn kiếm được, bạn sẽ bị **lỗ**.

The company has been in the red for two years.

Công ty đã bị **lỗ** suốt hai năm.

Our account is in the red until payday.

Tài khoản của chúng tôi **bị âm** cho đến ngày lĩnh lương.

Don't worry, lots of startups are in the red before they make a profit.

Đừng lo, nhiều startup bị **lỗ** trước khi có lãi.

After paying the bills this month, I'm back in the red.

Sau khi trả các hóa đơn tháng này, tôi lại **bị âm**.

They can't afford new equipment while they're still in the red.

Họ chưa thể mua thiết bị mới khi vẫn còn **bị âm**.