¡Escribe cualquier palabra!

"in the public eye" en Vietnamese

trong tầm mắt công chúngtrước công chúng

Definición

Nếu ai đó trong tầm mắt công chúng, nhiều người biết đến họ và chú ý đến họ, thường vì họ nổi tiếng hoặc có nghề nghiệp nổi bật.

Notas de Uso (Vietnamese)

Thường dùng cho người nổi tiếng, chính trị gia, hoặc người thường xuyên xuất hiện trước công chúng. Không nhầm với 'public opinion' (ý kiến công chúng). Một số cụm từ: 'luôn trong tầm mắt công chúng', 'bị đẩy vào tầm mắt công chúng'.

Ejemplos

The president is always in the public eye.

Tổng thống luôn **trong tầm mắt công chúng**.

Celebrities live in the public eye.

Người nổi tiếng sống **trước công chúng**.

Being in the public eye can be stressful.

Việc **trong tầm mắt công chúng** có thể gây căng thẳng.

After the scandal, she tried to stay out of the public eye.

Sau scandal, cô ấy cố gắng tránh xa **tầm mắt công chúng**.

It's tough raising a family in the public eye.

Nuôi dạy gia đình **trong tầm mắt công chúng** thật khó khăn.

Most politicians accept they'll be in the public eye for their entire careers.

Hầu hết các chính trị gia chấp nhận rằng họ sẽ **trong tầm mắt công chúng** suốt sự nghiệp.