"in the middle of nowhere" en Vietnamese
Definición
Chỉ một nơi rất xa xôi, hẻo lánh, cách xa khu dân cư hoặc thành phố.
Notas de Uso (Vietnamese)
Cụm này mang tính nói vui, nói quá; hay dùng khi phàn nàn ai đó ở nơi xa xôi hoặc miêu tả nơi vắng vẻ.
Ejemplos
We got lost in the middle of nowhere.
Chúng tôi bị lạc **nơi heo hút**.
Her house is in the middle of nowhere.
Nhà cô ấy **giữa chốn hoang vu**.
The hotel was in the middle of nowhere but very quiet.
Khách sạn **nơi heo hút** nhưng rất yên tĩnh.
Seriously, you live in the middle of nowhere! How do you get pizza delivered?
Nói thật nha, bạn sống **nơi heo hút** vậy! Đặt pizza kiểu gì?
My phone lost signal because we were in the middle of nowhere.
Điện thoại tôi mất sóng vì chúng tôi đang ở **nơi heo hút**.
We stopped for gas at some tiny station in the middle of nowhere.
Chúng tôi dừng lại ở một trạm xăng tí hon **giữa chốn hoang vu**.