¡Escribe cualquier palabra!

"in the line of duty" en Vietnamese

khi đang thực hiện nhiệm vụtrong lúc thi hành nhiệm vụ

Definición

Khi ai đó gặp nguy hiểm, bị thương hoặc hy sinh trong lúc thực hiện công việc chính thức, thường là với cảnh sát, lính cứu hỏa hay quân nhân.

Notas de Uso (Vietnamese)

Thường dùng cho các nghề nguy hiểm như cảnh sát, lính cứu hỏa, quân đội. Hiếm khi dùng cho công việc bình thường trừ khi có rủi ro lớn.

Ejemplos

The firefighter was injured in the line of duty.

Người lính cứu hỏa bị thương **khi đang thực hiện nhiệm vụ**.

Many soldiers lost their lives in the line of duty.

Nhiều người lính đã mất mạng **khi đang thực hiện nhiệm vụ**.

He was honored for bravery in the line of duty.

Anh ấy được vinh danh vì lòng dũng cảm **khi đang thực hiện nhiệm vụ**.

The report said the officer died in the line of duty during the rescue mission.

Báo cáo cho biết viên cảnh sát đã thiệt mạng **trong lúc thi hành nhiệm vụ** khi tham gia cứu hộ.

We should never forget those who sacrificed everything in the line of duty.

Chúng ta không bao giờ nên quên những người đã hy sinh tất cả **khi đang thực hiện nhiệm vụ**.

Sometimes, doing your job means taking risks in the line of duty.

Đôi khi, làm việc của bạn nghĩa là phải chấp nhận rủi ro **khi đang thực hiện nhiệm vụ**.