"in the interest of justice" en Vietnamese
Definición
Đây là một cụm từ trang trọng, dùng khi đưa ra hành động hay quyết định nhằm đảm bảo sự công bằng và thực thi công lý.
Notas de Uso (Vietnamese)
Cụm từ này chủ yếu dùng trong văn bản pháp luật hoặc trong bối cảnh chính thức; thường được luật sư hoặc thẩm phán dùng để giải thích các ngoại lệ hoặc thay đổi quy trình vì công lý. Không dùng trong giao tiếp hàng ngày.
Ejemplos
The judge acted in the interest of justice and delayed the trial.
Thẩm phán đã hành động **vì lợi ích của công lý** và hoãn phiên tòa.
The lawyer asked for new evidence in the interest of justice.
Luật sư đã yêu cầu bằng chứng mới **vì lợi ích của công lý**.
Some rules were changed in the interest of justice.
Một số quy tắc đã được thay đổi **vì lợi ích của công lý**.
The case was reopened in the interest of justice, even though it was closed years ago.
Vụ án đã được mở lại **vì lợi ích của công lý** mặc dù đã đóng nhiều năm trước.
In the interest of justice, both sides will get more time to prepare.
**Vì lợi ích của công lý**, cả hai bên sẽ có thêm thời gian để chuẩn bị.
Sometimes the law must be flexible in the interest of justice.
Đôi khi luật pháp phải linh hoạt **vì lợi ích của công lý**.