¡Escribe cualquier palabra!

"in the charge of" en Vietnamese

dưới sự phụ trách củado... quản lý

Definición

Khi việc gì đó do ai đó chịu trách nhiệm quản lý, giám sát hoặc chăm sóc.

Notas de Uso (Vietnamese)

Cụm này mang tính trang trọng, thường dùng trong công việc hoặc văn bản chính thức. Thường đi kèm với tên hoặc chức vụ người phụ trách.

Ejemplos

The children are in the charge of their teacher during the trip.

Trong chuyến đi, các em nhỏ đều **dưới sự phụ trách của** giáo viên.

This project is in the charge of Mr. Smith.

Dự án này **do** ông Smith **quản lý**.

The money is in the charge of the bank manager.

Tiền **dưới sự phụ trách của** quản lý ngân hàng.

During her absence, the team was in the charge of an assistant.

Khi cô ấy vắng mặt, nhóm được **do trợ lý quản lý**.

All the pets are in the charge of my brother for the weekend.

Cuối tuần này, tất cả thú cưng **do anh trai tôi trông nom**.

If anything goes wrong, it's in the charge of the supervisor.

Nếu có gì xảy ra, đó là **trách nhiệm của** giám sát viên.