¡Escribe cualquier palabra!

"in the best of health" en Vietnamese

có sức khỏe tốt nhất

Definición

Có sức khỏe cực kỳ tốt hoặc ở trạng thái thể chất tuyệt vời. Thường dùng để nói về sức khỏe của ai đó.

Notas de Uso (Vietnamese)

Cách nói hơi trang trọng và tích cực, hay dùng trong thư từ, tin về sức khỏe hoặc khi chúc ai đó khỏe mạnh. 'in good health' phổ biến và kém trang trọng hơn.

Ejemplos

After the surgery, he was soon in the best of health.

Sau phẫu thuật, anh ấy nhanh chóng **có sức khỏe tốt nhất**.

I hope this letter finds you in the best of health.

Mong lá thư này đến khi bạn **có sức khỏe tốt nhất**.

She wishes her parents always stay in the best of health.

Cô ấy mong cha mẹ luôn **có sức khỏe tốt nhất**.

You look in the best of health after your long vacation!

Sau kỳ nghỉ dài, bạn trông **có sức khỏe tốt nhất** đấy!

I'm glad to see you're still in the best of health despite your busy schedule.

Mừng vì bạn vẫn **có sức khỏe tốt nhất** dù lịch làm việc bận rộn.

Not everyone your age is in the best of health, so you're lucky!

Không phải ai ở tuổi bạn cũng **có sức khỏe tốt nhất**, nên bạn may mắn đấy!