¡Escribe cualquier palabra!

"in ruins" en Vietnamese

đổ náttan hoang

Definición

Chỉ một nơi hoặc vật đã bị phá hủy nặng nề hoặc hư hỏng nghiêm trọng. Cũng có thể dùng để nói về tình trạng cực kỳ tồi tệ hoặc thất bại.

Notas de Uso (Vietnamese)

Thường dùng cho địa điểm hoặc công trình, nhưng cũng có thể dùng cho những thứ như sự nghiệp hoặc mối quan hệ. Không dùng cho hư hỏng nhỏ.

Ejemplos

The ancient castle is in ruins.

Lâu đài cổ đó đã **đổ nát**.

After the fire, their house was in ruins.

Sau vụ cháy, nhà họ đã **đổ nát**.

The city was left in ruins after the war.

Thành phố đã bị để lại **tan hoang** sau chiến tranh.

His plans for the company are in ruins now.

Kế hoạch cho công ty của anh ấy giờ đã **tan hoang**.

Their friendship was left in ruins after the argument.

Tình bạn của họ đã **tan hoang** sau cuộc cãi vã.

You can still see the old stadium, but it’s completely in ruins now.

Bạn vẫn có thể thấy sân vận động cũ, nhưng bây giờ nó **đã đổ nát** hoàn toàn.