¡Escribe cualquier palabra!

"in press" en Vietnamese

đang chờ xuất bảnđang in

Definición

Chỉ sách, bài báo hoặc nghiên cứu đã được chấp nhận để xuất bản và hiện đang trong quá trình chuẩn bị hoặc in ấn, nhưng chưa được phát hành chính thức.

Notas de Uso (Vietnamese)

Được dùng chủ yếu trong môi trường học thuật, xuất bản hoặc nghiên cứu; “in press” xuất hiện trong danh mục tài liệu khi tác phẩm chưa ra mắt chính thức.

Ejemplos

The article is in press and will be published next month.

Bài báo này đang **chờ xuất bản** và sẽ được phát hành vào tháng tới.

Her new book is in press and not yet available for sale.

Cuốn sách mới của cô ấy **đang chờ xuất bản** và chưa có để bán.

The study is still in press, so we can’t read it yet.

Nghiên cứu này vẫn **đang chờ xuất bản**, nên ta chưa đọc được.

Several chapters of the report are in press, with more to come later this year.

Một số chương của báo cáo **đang chờ xuất bản** và sẽ có thêm trong năm nay.

I’ve seen the announcement, but the official guidelines are still in press.

Tôi đã thấy thông báo, nhưng hướng dẫn chính thức vẫn **đang chờ xuất bản**.

Don’t worry, your paper is in press—you’ll get your copy soon!

Đừng lo, bài của bạn **đang chờ xuất bản**—bạn sẽ nhận được bản in sớm thôi!