"in favor of" en Vietnamese
Definición
Ủng hộ, lựa chọn một ý tưởng, hành động hoặc người nào đó thay vì cái khác.
Notas de Uso (Vietnamese)
Thường xuất hiện trong tranh luận, họp hoặc bỏ phiếu, như 'bỏ phiếu ủng hộ', 'phát biểu ủng hộ.' Không dùng 'in favor for.'
Ejemplos
She voted in favor of the new rule.
Cô ấy đã bỏ phiếu **ủng hộ** quy định mới.
I am in favor of more parks in the city.
Tôi **ủng hộ** việc có thêm công viên trong thành phố.
Many students are in favor of wearing uniforms.
Nhiều học sinh **ủng hộ** việc mặc đồng phục.
Are you in favor of changing the schedule?
Bạn có **ủng hộ** việc thay đổi lịch trình không?
Most people here are in favor of lowering taxes.
Phần lớn mọi người ở đây **ủng hộ** việc giảm thuế.
The committee spoke in favor of your proposal during the meeting.
Ủy ban đã phát biểu **ủng hộ** đề xuất của bạn trong cuộc họp.