"in cold storage" en Vietnamese
Definición
'Bảo quản lạnh' nghĩa đen là giữ gì đó trong nơi lạnh để giữ tươi. Nghĩa bóng là bị hoãn lại hoặc tạm gác sang một bên.
Notas de Uso (Vietnamese)
Dùng nhiều trong công việc, cuộc sống. Nó không phải là kết thúc hoàn toàn mà là hoãn lại. 'Put in cold storage' hay dùng cho kế hoạch, dự án. Giọng điệu trung lập hoặc hơi trang trọng.
Ejemplos
The fish is kept in cold storage to stay fresh.
Cá được giữ **bảo quản lạnh** để tươi lâu.
Their project was put in cold storage until more money was found.
Dự án của họ bị đặt **bảo quản lạnh** đến khi có thêm tiền.
My plans for a vacation are still in cold storage.
Kế hoạch nghỉ phép của tôi vẫn còn **bảo quản lạnh**.
After the disagreement, the whole deal went in cold storage for months.
Sau khi bất đồng, cả thỏa thuận bị **bảo quản lạnh** nhiều tháng liền.
Let’s not leave your ideas in cold storage forever—let’s revisit them soon.
Đừng để ý tưởng của bạn mãi **bảo quản lạnh**—chúng ta hãy xem lại sớm nhé.
Some important files have been sitting in cold storage since last year.
Một số tập tin quan trọng đã **bảo quản lạnh** từ năm ngoái.