¡Escribe cualquier palabra!

"in a world of your own" en Vietnamese

sống trong thế giới của riêng mình

Definición

Khi bạn sống trong thế giới của riêng mình, bạn quá mải mê suy nghĩ hoặc tưởng tượng nên không để ý đến xung quanh.

Notas de Uso (Vietnamese)

Cụm này thường dùng để mô tả ai đó lơ đãng, mơ mộng hoặc không chú ý. Dùng với 'có vẻ', 'trông như', ví dụ: 'Cô ấy trông như đang sống trong thế giới riêng'.

Ejemplos

Sometimes I sit quietly and feel in a world of my own.

Đôi khi tôi ngồi lặng im và cảm thấy mình đang **sống trong thế giới của riêng mình**.

The students were playing, but Lily looked in a world of her own.

Các học sinh đang chơi, nhưng Lily lại trông như **sống trong thế giới của riêng mình**.

He was drawing and seemed in a world of his own.

Cậu ấy đang vẽ và có vẻ như **sống trong thế giới của riêng mình**.

Sorry, I didn't hear you. I was in a world of my own.

Xin lỗi, tôi không nghe thấy bạn nói gì. Tôi đang **sống trong thế giới của riêng mình**.

When she listens to music, she's totally in a world of her own.

Khi cô ấy nghe nhạc, cô ấy hoàn toàn **sống trong thế giới riêng của mình**.

I called his name three times, but he was just in a world of his own looking out the window.

Tôi đã gọi tên cậu ấy ba lần, nhưng cậu ấy chỉ **sống trong thế giới riêng** nhìn ra ngoài cửa sổ.