¡Escribe cualquier palabra!

"in a right state" en Vietnamese

rối tung lênlộn xộn

Definición

Một cách nói thân mật của Anh chỉ thứ gì đó hoặc ai đó rất lộn xộn, rối tung hoặc trong tình trạng tệ.

Notas de Uso (Vietnamese)

‘In a right state’ là tiếng lóng Anh-Anh, không phổ biến ở Anh-Mỹ. Dùng để nói về người, nơi hoặc việc rất rối loạn, cả về vật chất hoặc cảm xúc.

Ejemplos

His room is in a right state after the party.

Phòng của cậu ấy **rối tung lên** sau bữa tiệc.

Your shoes are in a right state—go clean them.

Giày của bạn **lộn xộn** quá—đi lau đi nào.

The kitchen was in a right state after cooking.

Bếp **rối tung lên** sau khi nấu ăn.

Wow, your hair’s in a right state—did you walk through a hurricane?

Trời ơi, tóc bạn **rối tung lên**—bạn vừa đi qua bão à?

She was in a right state after hearing the news—crying and shaking.

Cô ấy **rối tung lên** sau khi nhận tin—vừa khóc vừa run.

The files on your desk are in a right state—how do you find anything?

Tài liệu trên bàn bạn **lộn xộn** quá—bạn tìm được gì sao?