¡Escribe cualquier palabra!

"in a month of sundays" en Vietnamese

đời cũng khôngcả trăm năm cũng không

Definición

Thành ngữ này dùng để diễn tả việc gì đó gần như không thể xảy ra hoặc sẽ tốn thời gian cực kỳ lâu.

Notas de Uso (Vietnamese)

Rất thân mật, thường dùng ở Anh. Dùng để nhấn mạnh điều gì đó không thể xảy ra, thường theo cách hài hước. Tránh dùng trong ngữ cảnh trang trọng.

Ejemplos

He won't clean his room in a month of sundays.

Anh ấy sẽ không bao giờ dọn phòng **đời cũng không**.

I couldn't solve this puzzle in a month of sundays.

Tôi cũng không thể giải được câu đố này **cả trăm năm cũng không**.

You won't see that kind of bird here in a month of sundays.

Bạn sẽ không bao giờ thấy loại chim đó ở đây **đời cũng không**.

She wouldn't try sushi in a month of sundays—she's too picky.

Cô ấy sẽ không bao giờ ăn sushi **đời cũng không**—cô ấy quá kén chọn.

You won't get him to sing karaoke in a month of sundays.

Bạn sẽ không bao giờ thuyết phục được anh ấy hát karaoke **đời cũng không**.

Honestly, you won't finish that essay in a month of sundays if you keep getting distracted.

Thật lòng, nếu cứ bị phân tâm thế này thì bạn sẽ không bao giờ hoàn thành bài luận **cả trăm năm cũng không**.