¡Escribe cualquier palabra!

"impurity" en Vietnamese

tạp chất

Definición

Tạp chất là những thành phần không mong muốn có trong một chất khác, khiến chất đó không còn tinh khiết. Khái niệm này có thể dùng cho khía cạnh vật lý, hóa học hoặc đạo đức.

Notas de Uso (Vietnamese)

Thường gặp trong ngữ cảnh khoa học, kỹ thuật hoặc trang trọng, như trong hoá học, lọc nước. Thường dùng với từ như 'loại bỏ', 'truy vết', 'lọc'. Đôi khi chỉ khuyết điểm đạo đức.

Ejemplos

We must remove all impurities from the water before drinking it.

Trước khi uống, chúng ta phải loại bỏ tất cả các **tạp chất** trong nước.

The gold contained a small amount of impurity.

Vàng có chứa một lượng nhỏ **tạp chất**.

Dust is a common impurity found in the air.

Bụi là một **tạp chất** phổ biến có trong không khí.

This filter can catch even the tiniest impurities in your tap water.

Bộ lọc này có thể giữ lại cả những **tạp chất** nhỏ nhất trong nước máy của bạn.

After refinement, there's barely any impurity left in the metal.

Sau khi tinh luyện, hầu như không còn **tạp chất** trong kim loại.

Some believe that greed is an impurity of the heart.

Một số người cho rằng lòng tham là một **tạp chất** của trái tim.