"implosion" en Vietnamese
Definición
'Sự nổ tụ vào trong' là hiện tượng vật thể bị sụp vào bên trong do áp suất cao bên ngoài hoặc do sự sụp đổ bên trong. Cũng dùng chỉ sự thất bại hoặc sụp đổ bất ngờ của tổ chức, hệ thống.
Notas de Uso (Vietnamese)
Thường gặp trong vật lý, kỹ thuật, và được dùng bóng gió cho sự thất bại nội bộ của tổ chức, xã hội. Không nhầm với 'explosion' (nổ ra ngoài). Cụm thường gặp: 'sự implosion kinh tế', 'bùng nổ từ bên trong'.
Ejemplos
The building collapse was caused by an implosion.
Vụ sập tòa nhà gây ra do **sự nổ tụ vào trong**.
A nuclear bomb uses implosion to start a reaction.
Bom hạt nhân sử dụng **sự nổ tụ vào trong** để khởi động phản ứng.
An implosion can happen if too much pressure is outside an object.
Một **sự nổ tụ vào trong** có thể xảy ra nếu áp suất bên ngoài một vật quá lớn.
After the scandal, the company went through an unexpected implosion.
Sau vụ bê bối, công ty đã trải qua một **sự sụp đổ nội tại** bất ngờ.
Watching the submarine's implosion was both shocking and terrifying.
Chứng kiến **sự nổ tụ vào trong** của tàu ngầm thật sự gây sốc và kinh hoàng.
Everyone felt the effects of the economic implosion last year.
Mọi người đều cảm nhận được tác động của **sự implosion kinh tế** năm ngoái.