¡Escribe cualquier palabra!

"implementing" en Vietnamese

triển khaithực hiện

Definición

Bắt đầu sử dụng một kế hoạch, ý tưởng hoặc hệ thống bằng cách đưa nó vào thực tế. Thường dùng trong môi trường công sở hoặc kỹ thuật.

Notas de Uso (Vietnamese)

Thường gặp trong lĩnh vực kinh doanh, kỹ thuật hoặc quản lý. Các cụm từ như 'implementing a policy' nghĩa là áp dụng chính sách, 'implementing changes' là thực hiện thay đổi.

Ejemplos

They are implementing a new rule at school.

Họ đang **triển khai** một quy định mới tại trường.

The company is implementing new software.

Công ty đang **triển khai** phần mềm mới.

She is implementing a plan to save money.

Cô ấy đang **thực hiện** kế hoạch tiết kiệm tiền.

We're finally implementing the changes everyone asked for.

Cuối cùng, chúng tôi đang **thực hiện** những thay đổi mà mọi người yêu cầu.

He spent months preparing before implementing his new system at work.

Anh ấy đã chuẩn bị nhiều tháng trước khi **triển khai** hệ thống mới tại chỗ làm.

By implementing better processes, we can save time and reduce errors.

Bằng cách **thực hiện** quy trình tốt hơn, chúng ta có thể tiết kiệm thời gian và giảm sai sót.