"implementation" en Vietnamese
Definición
Hành động đưa một kế hoạch, quyết định, hay hệ thống vào thực tế sử dụng.
Notas de Uso (Vietnamese)
Thường dùng trong lĩnh vực kinh doanh, công nghệ, hoặc chính sách; như 'triển khai phần mềm', 'triển khai kế hoạch'. Không dùng cho vật thể lắp đặt.
Ejemplos
The implementation of the new rules starts next week.
Việc **triển khai** các quy định mới sẽ bắt đầu vào tuần tới.
We discussed the implementation of the software.
Chúng tôi đã thảo luận về việc **triển khai** phần mềm.
Good implementation is key for success.
**Triển khai** tốt là chìa khóa cho thành công.
The project failed because the implementation was rushed.
Dự án thất bại vì **triển khai** quá vội vàng.
Do you have a timeline for the implementation of this strategy?
Bạn có lịch trình cho **triển khai** chiến lược này không?
Successful implementation often requires teamwork and clear communication.
**Triển khai** thành công thường cần làm việc nhóm và giao tiếp rõ ràng.