¡Escribe cualquier palabra!

"impersonates" en Vietnamese

giả mạobắt chước (người khác)

Definición

Giả vờ là người khác hoặc bắt chước cách họ nói, hành động, hay ngoại hình, thường để giải trí hoặc lừa người khác.

Notas de Uso (Vietnamese)

Từ này thường dùng khi diễn viên, danh hài 'giả mạo' người nổi tiếng. Có thể mang nghĩa tiêu cực, như 'giả mạo cảnh sát', dễ gắn liền với hành vi gian lận. Trang trọng hơn 'bắt chước' khi liên quan đến sự lừa dối.

Ejemplos

He impersonates famous actors on TV.

Anh ấy **bắt chước** các diễn viên nổi tiếng trên TV.

She impersonates her teacher for fun.

Cô ấy **giả mạo** giáo viên của mình cho vui.

In the play, he impersonates a king.

Trong vở kịch, anh ấy **giả mạo** một vị vua.

He laughs every time his brother impersonates their dad's angry voice.

Cậu ấy cười mỗi lần anh trai mình **bắt chước** giọng giận của bố.

She often impersonates celebrities at parties to make people laugh.

Cô ấy thường **bắt chước** người nổi tiếng ở các bữa tiệc để làm mọi người cười.

It's a crime if someone impersonates a police officer to trick others.

Nếu ai đó **giả mạo** cảnh sát để lừa người khác thì đó là tội phạm.