¡Escribe cualquier palabra!

"immolation" en Vietnamese

hiến tếtự thiêu

Definición

Việc hy sinh hoặc giết một vật/người, thường bằng cách thiêu đốt, nhất là trong nghi lễ tôn giáo hoặc để thể hiện ý nghĩa tượng trưng. Cũng ám chỉ hành động tự hy sinh cho lý tưởng lớn.

Notas de Uso (Vietnamese)

Dùng nhiều trong các bối cảnh trang trọng, lịch sử hoặc tôn giáo như 'tự thiêu', 'nghi lễ hiến tế'. Ít gặp trong nói chuyện hàng ngày.

Ejemplos

The festival included the immolation of a wooden statue.

Lễ hội có phần **hiến tế** tượng gỗ.

Stories of immolation can be found in ancient texts.

Những câu chuyện về **hiến tế** được ghi lại trong các văn bản cổ.

Immolation was performed as part of the ceremony.

**Hiến tế** được thực hiện như một phần của buổi lễ.

Her act of immolation shocked the entire community.

Hành động **tự thiêu** của cô ấy khiến cả cộng đồng chấn động.

Protesters used immolation to draw attention to their cause.

Những người biểu tình đã dùng **tự thiêu** để thu hút sự chú ý cho mục đích của họ.

The movie featured a dramatic scene of immolation during the climax.

Bộ phim có cảnh **tự thiêu** kịch tính trong phần cao trào.