¡Escribe cualquier palabra!

"immersive" en Vietnamese

đắm chìmnhập vai

Definición

Một điều gì đó mang tính đắm chìm khiến bạn cảm thấy như mình hoàn toàn tham gia vào trải nghiệm đó, như thể bạn đang thực sự ở đó.

Notas de Uso (Vietnamese)

Thường dùng cho công nghệ (VR, trò chơi, phim), nghệ thuật, sân khấu hoặc trải nghiệm mạnh mẽ. Đi với 'immersive experience', 'immersive environment', 'immersive sound'. Không dùng cho người.